telephone operator
Định nghĩa
Danh từ: Người trực tổng đài, nhân viên tổng đài điện thoại.
- Định nghĩa chi tiết: "telephone operator" là người làm việc tại một tổng đài điện thoại, có nhiệm vụ hỗ trợ người gọi kết nối với người họ muốn liên lạc, đặc biệt trong trường hợp gọi đường dài, gọi khẩn cấp hoặc khi cần trợ giúp tra cứu số điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Người trực tổng đài đã kết nối tôi với đường dây quốc tế.)
- (Nếu bạn cần giúp tìm số điện thoại, hãy hỏi nhân viên tổng đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call the telephone operator": gọi cho tổng đài viên để yêu cầu hỗ trợ.
- She called the telephone operator to report a disconnected line. (Cô ấy đã gọi cho tổng đài viên để báo cáo đường dây bị ngắt kết nối.)
"telephone operator services": dịch vụ tổng đài điện thoại (bao gồm chuyển cuộc gọi, tra cứu số, hỗ trợ khẩn cấp).
- The hotel provides telephone operator services for guests 24 hours a day. (Khách sạn cung cấp dịch vụ tổng đài điện thoại cho khách 24 giờ một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Operator (danh từ): người vận hành, người điều khiển (có thể dùng riêng để chỉ nhân viên tổng đài trong ngữ cảnh điện thoại).
- The operator asked for my name and location. (Nhân viên tổng đài đã hỏi tên và vị trí của tôi.)
Switchboard operator (danh từ): nhân viên trực tổng đài (thường dùng trong bối cảnh tổng đài vật lý cũ).
- The switchboard operator manually connected the calls. (Nhân viên trực tổng đài đã kết nối các cuộc gọi bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng đài viên: người làm việc tại tổng đài điện thoại.
- Nhân viên trực tổng đài: người chịu trách nhiệm hỗ trợ kết nối cuộc gọi.
Các cụm từ liên quan
to put someone through to (someone): kết nối ai đó với (ai đó).
- The telephone operator put me through to the manager. (Nhân viên tổng đài đã kết nối tôi với người quản lý.)
to connect a call: kết nối một cuộc gọi.
- The telephone operator connected the call to the correct extension. (Nhân viên tổng đài đã kết nối cuộc gọi đến số máy lẻ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- "operator, please": cụm từ thường dùng khi yêu cầu sự trợ giúp từ tổng đài viên.
- “Operator, please connect me to emergency services.” (“Nhân viên tổng đài, làm ơn kết nối tôi với dịch vụ khẩn cấp.”)